• (đổi hướng từ Suppurated)
    /´sʌpju¸reit/

    Thông dụng

    Nội động từ

    (y học) mưng mủ; nhiễm trùng (vết thương..)

    Hình Thái Từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X