• (đổi hướng từ Swotted)
    /swɔt/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thông tục) sự học gạo
    Người học gạo (như) swotter
    Bài học khó; công việc khó
    what a swot!
    bài khó kinh khủng!

    Động từ

    (thông tục) học gạo; cày; đọc sách miệt mài (nhất là để chuẩn bị thi)

    Hình Thái Từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X