• /´tin¸pleit/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sắt tây (lá sắt hoặc thép mạ thiếc)

    Động từ

    Tráng thiếc

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sắt tây

    Kinh tế

    tôn trắng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X