• /¸ʌndi´tə:d/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không bị ngăn chặn, không bị ngăn cản
    undeterred by failure
    không nao núng vì thất bại
    Không nản lòng, không ngã lòng, không nao núng; không nhụt chí, không thoái chí

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X