• Danh từ giống cái

    Sự chú ý, sức chú ý
    ( số nhiều) sự ân cần, sự chăm chút

    Phản nghĩa Inattention; absence, dissipation, distraction, étourderie. Brutalité, grossièreté

    Attention! coi chừng!; liệu hồn!
    faites attention!
    coi chừng
    faute d'attention!
    vì vô ý

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X