• Danh từ giống cái

    Sự căng, sự căng thẳng
    Contention d'esprit
    sự căng trí lực
    (từ cũ, nghĩa cũ) sự tranh cãi; cuộc tranh cãi
    (y học) sự giữ
    Contention des hernies
    sự giữ thoát vị

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X