• Ngoại động từ

    Lấy cát đi; làm trôi mất cát
    La pluie dessable les allées
    mưa làm trôi mất cát ở các lối đi
    Tháo cát khuôn
    Dessabler une statue
    tháo cát khuôn một bức tượng
    Phản nghĩa Ensabler

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X