• Tính từ

    Xem gaz
    Industrie gazière
    công nghiệp khí đốt
    Danh từ giống đực
    Công nhân nhà máy khí đốt; nhân viên công ty khí đốt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X