• Ngoại động từ

    Làm sốt ruột
    Impatienter son auditoire
    làm cho cử tọa sốt ruột
    Phản nghĩa Patienter

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X