• Tính từ

    Không thể dự kiến
    Un avenir imprévisible
    một tương lai không thể dự kiến được

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X