• Ironie

    Bài từ dự án mở Từ điển Pháp - Việt.

    Danh từ giống cái

    Sự mỉa mai
    Phản nghĩa Sérieux
    ironie du sort
    sự trớ trêu của số mệnh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X