• Tính từ

    Dễ rụng
    Pétales labiles
    cánh hoa dễ rụng
    Không bền, dễ biến chất
    Composé labile
    hợp chất không bền
    (từ hiếm, nghĩa hiếm) không chắc, hay sai
    Mémoire labile
    trí nhớ không chắc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X