• Danh từ giống đực

    Sự lau chùi, sự cọ rửa, sự dọn sạch
    Nettoiement de la rue
    sự dọn sạch đường phố
    nettoiement des grains
    (nông) sự sàng sảy hạt
    nettoiement des terres
    sự làm cỏ đất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X