• Tính từ

    (để) bịt
    Plaque obturatrice
    tấm bịt
    Muscle obturateur
    (giải phẫu) cơ bịt
    Danh từ giống đực
    (kỹ thuật) nắp bịt, lá sập
    Khóa nòng (ở súng)
    (điện ảnh) cửa trập

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X