• Tính từ

    Chiếm, chiếm giữ; ở
    La partie occupante
    (luật học pháp lý) bên chiếm giữ
    Chiếm đóng
    L'armée occupante
    đội quân chiếm đóng
    Danh từ giống đực
    Người chiếm giữ; người ở
    Kẻ chiếm đóng (về quân sự)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X