• Ngoại động từ

    đoán trước
    Prédire l'avenir
    đoán trước tương lai
    Báo trước
    Prédire une éclipse de lune
    báo trước nguyệt thực

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X