• Danh từ giống cái

    Sự quản lý (một sở công cộng)
    Régie directe
    sự quản lý trực tiếp
    Sở; công ty.
    Régie française des tabacs
    sở thuốc lá Pháp
    (sân khấu) bộ phận quản lý

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X