• Danh từ giống đực

    Sự làm mát dịu; sự mát dịu
    Le rafraîchissement de la température
    sự mát dịu của khí trời
    (số nhiều) đồ giải khát
    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự sửa sang lại, sự tân trang
    Le rafraîchissement d'un mobilier
    sự sang sửa lại đồ đạc trong nhà

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X