• Danh từ giống đực

    Người lý luận
    Solide raisonneur
    người lý luận vững vàng
    Người hay lý sự, người hay cãi lý
    Un raisonneur ennuyeux
    một người hay cãi ký khó chịu
    Tính từ
    (hay) lý luận, hay lý sự; hay cãi lý
    Phản nghĩa Docile. Impulsif.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X