• Danh từ giống đực

    Sự đổ đầy, sự cho đầy, sự lấp đầy
    Remplissage d'un tonneau
    sự đổ đầy thùng
    Remplissage d'un fossé
    sự lắp đầy rãnh
    (xây dựng) vật liệu lấp chỗ trống
    (văn học) sự nét chọ đầy chỗ; đoạn nhét thêm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X