• Sectaire

    Bài từ dự án mở Từ điển Pháp - Việt.

    Danh từ

    Kẻ bè phái

    Tính từ

    Bè phái
    Tendance sectaire
    khuynh hướng bè phái
    Phản nghĩa Eclectique

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X