• Simagrée

    Bài từ dự án mở Từ điển Pháp - Việt.

    Danh từ giống cái

    (thường số nhiều) điệu bộ nhõng nhẽo
    Des simagrées enfantines
    những điệu bộ nhõng nhẽo trẻ con

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X