• Tính từ

    Đi ra
    La foule sortante
    đám đông đi ra
    Hết nhiệm kỳ
    Député sortant
    nghị sĩ hết nhiệm kỳ
    Rút ra, xổ ra
    Numéro sortant
    số xổ ra
    (ngành in) nhô ra
    Ligne sortante
    dòng nhô ra
    Danh từ giống đực
    Người đi ra
    Người hết nhiệm kỳ
    (đánh bài) (đánh cờ) người thôi đánh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X