• Tính từ

    Êm dịu, êm ái, ngọt ngào
    Parfum suave
    mùi thơm dịu
    Coloris suave
    màu êm dịu
    Voix suave
    giọng nói ngọt ngào
    Phản nghĩa Acide, âcre, amer, désagréable, fétide, rude

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X