• Ngoại động từ

    (địa lý; địa chất) đạc tam giác
    Trianguler une région
    đạc tam giác một vùng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X