• Thông dụng

    Danh từ

    Twelfth month, last month
    tiết một chạp
    the eleventh and twelfth month period
    (đi với giỗ tết) Ancestors' worship
    ngày giỗ ngày chạp
    death anniversary days, ancestor-worshipping days

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X