• Thông dụng

    Động từ

    To keep; to guard; to retain; to hold; to maintain
    giữ thuận với người nào
    to hold in with someone

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    arrest
    clamp
    confine
    grip
    hold
    keep
    keeper
    maintain
    monopolize
    mount
    occupy
    retain
    retaining
    stop

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    abide
    bear
    deposit
    detention
    hold
    maintain

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X