• Thông dụng

    Danh từ

    Result; effect
    đưa đến kết quả
    to conduce to a result

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    causal
    ensue
    findings
    outcome
    output
    product
    result
    sequence

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X