• Thông dụng

    Động từ.

    To line (coat...),
    lót áo
    to line a coat.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    line
    padded
    sark
    penetrate
    permeable

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X