• Thông dụng

    Tính từ.

    Vast; immense; spacious.
    biển mênh mông
    The spacious seas.

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    vast, vastly

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X