• Thông dụng

    Động từ
    to degenerate, to retrograde

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    degeneration
    retrograde

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    degenerate
    degradation
    sự thoái hóa của đất
    land degradation
    degrade
    regress
    retrogression

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X