• Crasse
    Détester; ha…r; exécrer; abhorrer; abominer
    ghét cay ghét đắng ghét đào đất đổ đi
    ha…r à mort
    sự ghét
    abomination; aversion; exécration

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X