• Destinée; sort
    Vie; existence
    Mệnh người
    vie humaine
    (từ cũ, nghĩa cũ) ordre
    Vâng mệnh
    obéir à un ordre

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X