• (en forme de) fruit de badamier; (en forme de) boulet
    Than quả bàng
    charbon en boulet; boulet

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X