• (thực vật học) ail
    Một ánh tỏi
    un ca…eu d'ail; une gousse d'ail
    Cuisse (de poulet, de canard).
    Tỏi
    cuisse de poulet.
    (thông tục) claquer; crever; clamecer

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X