• (thực vật học) gousse; ca…eu; lueur
    ánh tỏi
    gousse d'ail
    Reflet; éclat; feu; lueur
    ánh trăng
    reflets de la lune
    ánh kim
    éclat métallique
    ánh kim cương
    les feux d'un diamant
    ánh mắt
    l'éclat du regard; la lueur des yeux
    Luire; briller; refléter
    Cặp mắt ánh lên niềm tin
    des yeux qui luisent d'espoir
    anh ánh
    (redoublement; sens atténué) jeter un certain reflet

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X