-
Cho truy vấn "Kỳ"
Không có từ Kỳ .
Bạn có thể thử tìm thêm từ này tại các từ điển khác:- Anh - Việt | Anh - Anh | Việt - Anh | Pháp - Việt | Việt - Pháp | Việt - Việt | Nhật - Việt | Việt - Nhật | Anh - Nhật | Nhật - Anh | Viết Tắt | Hàn - Việt
Xem 20 kết quả bắt đầu từ #1.
Xem (20 trước) (20 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).Không có từ chính xác.
Câu chữ tương tự
- 倒下 (3.581 byte)
1: ....), tấn công, nằm trong, gồm trong, đến kỳ phải trả, đến hạn, (xem) flat, (xem) fou... - 借口 (3.230 byte)
7: ... điều đòi hỏi, điều yêu sách, điều kỳ vọng, tính tự phụ, tính khoe khoang=====
9: ... điều đòi hỏi, điều yêu sách, điều kỳ vọng, tính tự phụ, tính khoe khoang===== - 倾向 (4.985 byte)
31: ... Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hồi, thời kỳ, cơn, (thông tục) nhanh như chớp, biển M... - 假定的 (1.037 byte)
5: ...c cho khoẻ mạnh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dự kỳ thi vớt, có điều kiện, (ngôn ngữ học... - 假托 (623 byte)
3: ..., giả cách, lấy cớ, có tham vọng, có kỳ vọng, có ý muốn; có ý dám (làm gì...),... - 假日 (271 byte)
3: ...y]] } , ngày lễ, ngày nghỉ, (số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...), (định ngữ) (thuộc... - 假期 (490 byte)
1: ...y]] } , ngày lễ, ngày nghỉ, (số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...), (định ngữ) (thuộc...
3: ...hĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc, (pháp lý) kỳ hưu thẩm (của toà án), (từ Mỹ,nghĩa M... - 假装 (5.169 byte)
25: ... điều đòi hỏi, điều yêu sách, điều kỳ vọng, tính tự phụ, tính khoe khoang=====
27: ..., giả cách, lấy cớ, có tham vọng, có kỳ vọng, có ý muốn; có ý dám (làm gì...),... - 假设 (3.046 byte)
7: ...có... chăng, không biết... có không, bất kỳ lúc nào, giá mà, cho rằng, dù là, (xem) a... - 假设值 (414 byte)
1: ...ợ được, vỡ nợ; không trả nợ đúng kỳ hạn, (thể dục,thể thao) bỏ cuộc, (ph... - 偏僻的 (1.249 byte)
7: ...a người nước ngoài, xa xôi, hẻo lánh, kỳ dị, lạ lùng===== - 偏心圆 (146 byte)
1: ...ic|eccentric]] } , người lập dị, người kỳ cục, (kỹ thuật) bánh lệch tâm, đĩa l... - 偏执 (325 byte)
1: ...vững, sự xộc xệch, sự ốm yếu, tính kỳ quặc, tính gàn dở, tính lập dị, tính ... - 做为纪念的 (190 byte)
1: ...kỷ niệm, vị đại, đồ sộ, bất hủ, kỳ lạ, lạ thường===== - 做作的 (809 byte)
9: ...en_vn:orotund|orotund]] } , khoa trương, cầu kỳ (văn), oang oang, sang sảng (giọng)===== - 做梦 (1.116 byte)
3: ...điều mơ tưởng, điều mơ ước; điều kỳ ảo như trong giấc mơ, mơ, nằm mơ thấy...
5: ...điều mơ tưởng, điều mơ ước; điều kỳ ảo như trong giấc mơ, mơ, nằm mơ thấy... - 健康的 (5.004 byte)
1: ...sáng, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt, cầu kỳ (văn), có ý kiến khen ngợi, có ý ca ng... - 偶然的 (2.403 byte)
19: ...occasional]] } , thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động, (thuộc) cơ hội, (thuộc) d... - 偶而 (111 byte)
1: ..., thỉnh thoảng, thảng hoặc; từng thời kỳ===== - 储蓄帐户 (164 byte)
1: ...t]] } , tài khoản tiết kiệm, (Mỹ) bất kỳ một loại tài khoản nào có thu lãi=====
Xem (20 trước) (20 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ - 倒下 (3.581 byte)
