• Enmesh

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Revision as of 21:08, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /in´meʃ/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Đánh (bằng) lưới (cá...)
    Làm lúng túng, làm vướng víu, làm mắc lưới; cho vào cạm bẫy

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    đánh lưới (cá)

    Oxford

    V.tr.
    Entangle in or as in a net.
    Enmeshment n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X