-
(Newest | Oldest) Xem (Newer 50) (Older 50) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).
- 08:44, ngày 25 tháng 2 năm 2011 (sử) (khác) Khí đốt hóa lỏng (Liquefied petroleum gas (LPG)) (mới nhất)
- 15:30, ngày 13 tháng 5 năm 2010 (sử) (khác) Muốn biết thì phải hỏi (Better to ask the way than go astray) (mới nhất)
- 13:59, ngày 13 tháng 5 năm 2010 (sử) (khác) Bước tiến nhảy vọt (Great leap forward) (mới nhất)
- 13:57, ngày 13 tháng 5 năm 2010 (sử) (khác) Thất bại là mẹ thành công (You must spoil before you spin)
- 13:53, ngày 13 tháng 5 năm 2010 (sử) (khác) Cẩn tắc vô ưu (Cautions is the parent of safety) (mới nhất)
- 15:09, ngày 12 tháng 5 năm 2010 (sử) (khác) Phơi phới (Gleefully(adv),joyfully,gladly,cheerfully,happily Niềm vui phơi phớiglee(n) ExShe was in hight glee when she heard that news ::Nàng rất vui khi nghe tin ấy.) (mới nhất)
- 15:02, ngày 12 tháng 5 năm 2010 (sử) (khác) Hoa cảnh (Decorative(=onamental [adj] flowers.) (mới nhất)
- 15:00, ngày 12 tháng 5 năm 2010 (sử) (khác) n Vỗ béo (to fat,to fatten,to make fat) (mới nhất)
- 14:59, ngày 12 tháng 5 năm 2010 (sử) (khác) Ngoại thành (vicinity,neighborhood suburd...outskirts(pl)) (mới nhất)
- 14:56, ngày 12 tháng 5 năm 2010 (sử) (khác) Lảng vảng (to roam around.move around. to wander around) (mới nhất)
- 04:43, ngày 11 tháng 5 năm 2010 (sử) (khác) Hoan nghênh (hail) (mới nhất)
(Newest | Oldest) Xem (Newer 50) (Older 50) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
