• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có khả năng nhớ các sự kiện; dai, lâu (trí nhớ)===== ::retentive memory ::trí nhớ dai =====Có khả năng ...)
    Hiện nay (18:51, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri´tentiv</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====Có khả năng nhớ các sự kiện; dai, lâu (trí nhớ)=====
    =====Có khả năng nhớ các sự kiện; dai, lâu (trí nhớ)=====
    ::[[retentive]] [[memory]]
    ::[[retentive]] [[memory]]
    ::trí nhớ dai
    ::trí nhớ dai
    - 
    =====Có khả năng giữ, có khả năng ngăn; giữ lại, cầm lại=====
    =====Có khả năng giữ, có khả năng ngăn; giữ lại, cầm lại=====
    ::[[retentive]] [[of]] [[moisture]]
    ::[[retentive]] [[of]] [[moisture]]
    ::giữ ẩm
    ::giữ ẩm
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====giữ lại=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====giữ lại=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====giữ lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by of) tending to retain (moisture etc.).2 (of memory or a person) not forgetful.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Surgery (of aligature etc.) serving to keep something in place.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Retentively adv. retentiveness n. [ME f. OF retentif -ive ormed.L retentivus (as RETAIN)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /ri´tentiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có khả năng nhớ các sự kiện; dai, lâu (trí nhớ)
    retentive memory
    trí nhớ dai
    Có khả năng giữ, có khả năng ngăn; giữ lại, cầm lại
    retentive of moisture
    giữ ẩm

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    giữ lại

    Kỹ thuật chung

    giữ lại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X