-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà và đường phố)===== =====Mặt tiền nhà===== =====Hướng===== =...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´frʌntidʒ</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 20: Dòng 14: =====(quân sự) khu vực duyệt binh==========(quân sự) khu vực duyệt binh=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====mặt đường phố=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chính diện=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====The front of a building.=====+ - + - =====A land abutting on a street oron water. b the land between the front of a building and theroad.=====+ - + - =====Extent of front (a shop with little frontage).=====+ - + - =====A theway a thing faces. b outlook.=====+ - + - =====Frontager n.=====+ - ==Tham khảo chung==+ === Xây dựng===+ =====mặt đường phố=====+ ====='''frontage''' road - đường gom=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=frontage frontage] : National Weather Service+ === Kỹ thuật chung ===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=frontage frontage]:Corporateinformation+ =====chính diện=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[face]] , [[front]] , [[frontal]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
