• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Để (hai hoặc nhiều vật) cạnh nhau, để kề nhau===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=...)
    Hiện nay (05:49, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸dʒʌkstə´pouz</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Để (hai hoặc nhiều vật) cạnh nhau, để kề nhau=====
    =====Để (hai hoặc nhiều vật) cạnh nhau, để kề nhau=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====ghép, nhân ghép=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====kê cạnh nhau=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Y học==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====nhân ghép=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chồng lên nhau=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đặt kề nhau=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Place (things) side by side.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(foll. by to, with)place (a thing) beside another.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Juxtaposition n.juxtapositional adj. [F juxtaposer f. L juxta next: seePOSE(1)]=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán logic ) ghép, nhân ghép=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====kê cạnh nhau=====
     +
    === Y học===
     +
    =====nhân ghép=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chồng lên nhau=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=juxtapose juxtapose] : National Weather Service
    +
    =====đặt kề nhau=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[appose]] , [[bring near]] , [[bring together]] , [[connect]] , [[pair]] , [[place in proximity]] , [[set side by side]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /¸dʒʌkstə´pouz/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Để (hai hoặc nhiều vật) cạnh nhau, để kề nhau

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán logic ) ghép, nhân ghép

    Xây dựng

    kê cạnh nhau

    Y học

    nhân ghép

    Kỹ thuật chung

    chồng lên nhau
    đặt kề nhau

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X