-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thiên văn học) sự tiến động (như) precession of the equinoxes===== == Từ điển Toán & t...)
(8 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">pri:´seʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- + =====(thiên văn học) sự tiến động (như) [[precession]] [[of]] [[the]] equinoxes=====- =====(thiên văn học) sự tiến động (như) precession of the equinoxes=====+ ==Chuyên ngành==- + ===Toán & tin===- ==Toán & tin==+ =====(thiên văn ) sự tiếng động; tuế sai=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::[[precession]] [[of]] [[the]] [[equinoxes]]- =====tuế sai=====+ ::(thiên văn ) sự tiến động các phân điểm- + ::[[free]] [[precession]]- == Điện lạnh==+ ::tiến động tự do- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::[[lunisolar]] [[precession]]- =====chuyển động tuế sai=====+ ::(thiên văn ) tuế sai nhật nguyệt- + ::[[planetary]] [[precession]]- == Kỹ thuật chung==+ ::(thiên văn ) tuế sai hành tinh, sự tiếng động hành tinh- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện lạnh===- =====sự tiến động=====+ =====chuyển động tuế sai=====- ::[[Larmor]][[precession]]+ === Kỹ thuật chung ===+ =====sự tiến động=====+ ::Larmor [[precession]]::sự tiến động Larmor::sự tiến động Larmor::[[planetary]] [[precession]]::[[planetary]] [[precession]]Dòng 31: Dòng 25: ::sự tiến động các phân điểm::sự tiến động các phân điểm- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===N.===+ - + - =====The slow movement of the axis of a spinning body aroundanother axis.=====+ - + - =====Precession of the equinoxes 1 the slowretrograde motion of equinoctial points along the ecliptic.=====+ - + - =====The resulting earlier occurrence of equinoxes in each successivesidereal year.=====+ - + - =====Precessional adj. [LL praecessio (asPRECEDE)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=precession precession] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=precession&submit=Search precession] : amsglossary+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
