• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Động tính từ quá khứ của .shrink=== ===Tính từ=== =====Co lại, teo lại, quắt lại, tóp đi===== ::face wears a [[shrunk...)
    Hiện nay (04:28, ngày 20 tháng 4 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (sua)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ʃrʌnkən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Động tính từ quá khứ của .shrink===
    +
    =====Động tính từ quá khứ của . [[shrink]] =====
     +
     
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===

    Hiện nay

    /´ʃrʌnkən/

    Thông dụng

    Động tính từ quá khứ của . shrink

    Tính từ

    Co lại, teo lại, quắt lại, tóp đi
    face wears a shrunken look
    mặt trông tọp hẳn đi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X