• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác aging ===Danh từ=== =====Sự hoá già===== == Từ điển Ô tô== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự già hóa===== == ...)
    Hiện nay (18:05, ngày 18 tháng 9 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´eidʒiη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Cách viết khác [[aging]]
    Cách viết khác [[aging]]
    - 
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Sự hoá già=====
    =====Sự hoá già=====
     +
    =====Người cao tuổi=====
     +
    =====Viet Nam Committee on Ageing=====: Ủy ban Quốc gia về Nguồi cao tuổi Việt Nam
    -
    == Ô tô==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Ô tô===
    -
    =====sự già hóa=====
    +
    =====sự già hóa=====
    -
     
    +
    === Thực phẩm===
    -
    == Thực phẩm==
    +
    =====sự làm cho chín=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện lạnh===
    -
    =====sự làm cho chín=====
    +
    =====sự ổn định hóa (của nam châm, tụ máy đo vv)=====
    -
     
    +
    === Điện===
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====việc lão hóa=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự ổn định hóa (của nam châm, tụ máy đo vv)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====việc lão hóa=====
    +
    ::[[artificial]] [[ageing]]
    ::[[artificial]] [[ageing]]
    ::việc lão hóa nhân tạo
    ::việc lão hóa nhân tạo
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hóa già=====
    -
    =====hóa già=====
    +
    =====lão hóa=====
    -
     
    +
    =====sự hóa già=====
    -
    =====lão hóa=====
    +
    =====sự lão hóa=====
    -
     
    +
    ===Địa chất===
    -
    =====sự hóa già=====
    +
    =====sự hóa già=====
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Thực phẩm]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====sự lão hóa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(also aging) 1 growing old.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Giving the appearance ofadvancing age.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A change of properties occurring in somemetals after heat treatment or cold working.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=ageing&searchtitlesonly=yes ageing] : bized
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Thực phẩm]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´eidʒiη/

    Thông dụng

    Cách viết khác aging

    Danh từ

    Sự hoá già
    Người cao tuổi

    =====Viet Nam Committee on Ageing=====: Ủy ban Quốc gia về Nguồi cao tuổi Việt Nam

    Chuyên ngành

    Ô tô

    sự già hóa

    Thực phẩm

    sự làm cho chín

    Điện lạnh

    sự ổn định hóa (của nam châm, tụ máy đo vv)

    Điện

    việc lão hóa
    artificial ageing
    việc lão hóa nhân tạo

    Kỹ thuật chung

    hóa già
    lão hóa
    sự hóa già
    sự lão hóa

    Địa chất

    sự hóa già

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X