-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) Triều tiên===== ===Danh từ=== =====Người Triều tiên===== =====Tiếng Triều tiên===== == Từ điển Kinh ...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">kə'riən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(thuộc) Triều tiên==========(thuộc) Triều tiên========Danh từ======Danh từ===- =====Người Triều tiên==========Người Triều tiên=====- =====Tiếng Triều tiên==========Tiếng Triều tiên=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kinh tế==+ === Kinh tế ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Hàn Quốc=====- + - =====Hàn Quốc=====+ ::[[South]] [[Korean]]::[[South]] [[Korean]]::người Hàn Quốc::người Hàn Quốc::[[South]] [[Korean]]::[[South]] [[Korean]]::thuộc Hàn Quốc::thuộc Hàn Quốc- =====người Đại Hàn=====+ =====người Đại Hàn=====- + =====người Đại Hàn, tiếng Triều Tiên=====- =====người Đại Hàn, tiếng Triều Tiên=====+ =====tiếng Đại Hàn=====- + - =====tiếng Đại Hàn=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=korean korean] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N. & adj.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A native or national of N. or S. Korea in SEAsia.=====+ - + - =====The language of Korea.=====+ - =====Adj. of or relating to Koreaor its people or language.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
