• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) miền nam (đặc biệt là ở châu Âu)===== =====(thuộc) kinh tuyến===== ===Danh từ=== =====Dân miền nam (...)
    Hiện nay (12:20, ngày 22 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mə´ridiənəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====(thuộc) miền nam (đặc biệt là ở châu Âu)=====
    =====(thuộc) miền nam (đặc biệt là ở châu Âu)=====
    - 
    =====(thuộc) kinh tuyến=====
    =====(thuộc) kinh tuyến=====
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Dân miền nam (đặc biệt là miền nam nước Pháp)=====
    =====Dân miền nam (đặc biệt là miền nam nước Pháp)=====
    -
     
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====(thuộc) phương nam=====
    -
    =====kinh tuyến=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====kinh tuyến=====
    ::[[meridional]] [[direction]] [[residential]] [[building]]
    ::[[meridional]] [[direction]] [[residential]] [[building]]
    ::nhà ở đặt theo phương kinh tuyến
    ::nhà ở đặt theo phương kinh tuyến
    ::[[meridional]] [[stress]]
    ::[[meridional]] [[stress]]
    ::ứng suất kinh tuyến
    ::ứng suất kinh tuyến
    -
    =====ở phương nam=====
    +
    =====ở phương nam=====
    -
     
    +
    =====phía nam=====
    -
    =====phía nam=====
    +
    =====phương nam=====
    -
     
    +
    -
    =====phương nam=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of or in the south (esp. of Europe).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Ofor relating to a meridian.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. an inhabitant of the south(esp. of France). [ME f. OF f. LL meridionalis irreg. f. Lmeridies: see MERIDIAN]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=meridional meridional] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=meridional meridional] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /mə´ridiənəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) miền nam (đặc biệt là ở châu Âu)
    (thuộc) kinh tuyến

    Danh từ

    Dân miền nam (đặc biệt là miền nam nước Pháp)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thuộc) phương nam

    Kỹ thuật chung

    kinh tuyến
    meridional direction residential building
    nhà ở đặt theo phương kinh tuyến
    meridional stress
    ứng suất kinh tuyến
    ở phương nam
    phía nam
    phương nam

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X