• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự sum họp, sự hợp nhất lại; tình trạng được sum họp, tình trạng được hợp nhất===== =====Cuộc hội ...)
    Hiện nay (07:24, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri:´ju:njən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 13: Dòng 7:
    =====Cuộc hội họp (bạn bè, đồng nghiệp..)=====
    =====Cuộc hội họp (bạn bè, đồng nghiệp..)=====
    -
    ::[[a]] [[fanmily]] [[reunion]]
    +
    ::[[a]] [[family]] [[reunion]]
    ::cuộc họp mặt thân mật gia đình
    ::cuộc họp mặt thân mật gia đình
     +
    =====Sự hoà hợp, sự hoà giải=====
    =====Sự hoà hợp, sự hoà giải=====
    Dòng 20: Dòng 15:
    =====(y học) dự khép mép (của một vết thương)=====
    =====(y học) dự khép mép (của một vết thương)=====
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====A the act or an instance of reuniting. b the condition ofbeing reunited.=====
     
    - 
    -
    =====A social gathering esp. of people formerlyassociated. [F r‚union or AL reunio f. L reunire unite (as RE-,UNION)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=reunion reunion] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=reunion reunion] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[assembly]] , [[get-together]] , [[homecoming]] , [[making up]] , [[reconciliation]] , [[reuniting]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /ri:´ju:njən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự sum họp, sự hợp nhất lại; tình trạng được sum họp, tình trạng được hợp nhất
    Cuộc hội họp (bạn bè, đồng nghiệp..)
    a family reunion
    cuộc họp mặt thân mật gia đình


    Sự hoà hợp, sự hoà giải
    (y học) dự khép mép (của một vết thương)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X