-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác polarise ===Ngoại động từ=== =====(vật lý) gây cho (sóng ánh sáng..) dao động theo m...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´poulə¸raiz</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[polarise]]Cách viết khác [[polarise]]- ===Ngoại động từ======Ngoại động từ===- =====(vật lý) gây cho (sóng ánh sáng..) dao động theo một hướng, một mặt phẳng đơn; cho một hướng thống nhất==========(vật lý) gây cho (sóng ánh sáng..) dao động theo một hướng, một mặt phẳng đơn; cho một hướng thống nhất=====- =====Phân cực (nam châm)==========Phân cực (nam châm)=====- =====Hình thành hai nhóm xung đột, hoàn toàn đối lập với nhau (quan điểm..)==========Hình thành hai nhóm xung đột, hoàn toàn đối lập với nhau (quan điểm..)=====- =====(nghĩa bóng) cho (từ...) một nghĩa đặc biệt==========(nghĩa bóng) cho (từ...) một nghĩa đặc biệt========Nội động từ======Nội động từ===- =====Được phân cực==========Được phân cực=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phân cực=====- =====phân cực=====+ === Kỹ thuật chung ===- + =====phân cực=====''Giải thích VN'': Tạo ra sự cực phân.''Giải thích VN'': Tạo ra sự cực phân.::[[polarize]] [[component]]::[[polarize]] [[component]]::thành phần phân cực::thành phần phân cực- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===V.===+ - + - =====(also -ise) 1 tr. restrict the vibrations of (a transversewave, esp. light) to one direction.=====+ - + - =====Tr. give magnetic orelectric polarity to (a substance or body).=====+ - + - =====Tr. reduce thevoltage of (an electric cell) by the action of electrolysisproducts.=====+ - + - =====Tr. & intr. divide into two groups of opposingopinion etc.=====+ - + - =====Polarizable adj. polarization n. polarizer n.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=polarize&submit=Search polarize] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=polarize polarize] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Thông dụng
Cách viết khác polarise
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
