-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tượng nửa người, tượng bán thân===== =====Ngực (của phụ nữ); đường vòng ngực (của phụ nữ)===== ====...)n (ds)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===Dòng 22: Dòng 14: =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào)==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hạ tầng công tác (một người nào)=====- ===Nội động từ===- =====Chè chén say sưa========Tính từ======Tính từ===Dòng 32: Dòng 22: ::[[to]] [[go]] [[bust]]::[[to]] [[go]] [[bust]]::phá sản, vỡ nợ::phá sản, vỡ nợ- + ===Hình Thái từ===- ==Xây dựng==+ * V_ing: [[busting]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ * past: [[bust]]/[[busted]]- =====đập phá=====+ * PP: [[bust]]/[[busted]]- + - =====tượng bán thân=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=bustbust]: Corporateinformation+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====bị lụt bại=====+ - + - =====bị phá sản=====+ - + - =====phá sản=====+ - + - =====sụp đổ=====+ - + - =====vỡ nợ=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
